lược sử
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản tóm tắt, trình bày ngắn gọn về quá trình phát triển của một sự vật, sự việc, tổ chức hoặc con người trong quá khứ: "lược sử" là một văn bản hoặc phần trình bày cô đọng, nêu bật những mốc quan trọng, sự kiện chính yếu, không đi sâu vào chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuốn sách mở đầu bằng một lược sử về sự hình thành của thành phố.
- Trang web của công ty có mục lược sử phát triển rất rõ ràng.
- Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết một lược sử về bản thân trước khi vào học phần chính.
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo lược sử": dựa theo hoặc căn cứ vào bản tóm tắt lịch sử đã có.
- Theo lược sử để lại, ngôi làng này đã có hơn 300 năm tuổi.
- "phần lược sử": chỉ một chương, một mục cụ thể trong một tác phẩm lớn hơn dành để tóm tắt lịch sử.
- Phần lược sử trong luận án đã khái quát rất tốt quá trình nghiên cứu trước đó.
Biến thể và từ liên quan
- Sử lược (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ một bản tóm tắt lịch sử. Cách dùng tương tự "lược sử".
- Ông ấy là tác giả của bộ "Việt Nam sử lược" nổi tiếng.
- Lịch sử tóm tắt (cụm danh từ): cách diễn đạt rõ nghĩa hơn cho "lược sử".
- Biên niên sử (danh từ): ghi chép lịch sử theo trình tự thời gian, thường chi tiết hơn một "lược sử".
Từ đồng nghĩa
- Tóm tắt lịch sử: bản tóm tắt về các sự kiện lịch sử.
- Sơ yếu lý lịch (trong ngữ cảnh cá nhân): bản tóm tắt thông tin cá nhân, quá trình học tập, công tác (một dạng "lược sử" cá nhân).
Lưu ý sử dụng
- "Lược sử" thường được dùng trong văn phong trang trọng, học thuật, báo chí hoặc trong các văn bản giới thiệu chính thức.
- Từ này nhấn mạnh tính chất ngắn gọn, cô đọng, chọn lọc so với một bộ lịch sử đầy đủ, chi tiết.
- Có thể kết hợp với nhiều danh từ khác để tạo thành cụm xác định rõ đối tượng được tóm tắt, ví dụ: